اكتب أي كلمة!

"fuck around" بـVietnamese

làm trò linh tinhphí thời gianlăng nhăng (trong tình cảm)

التعريف

Đây là cách nói thô tục chỉ việc phí thời gian, cư xử ngớ ngẩn, hoặc không nghiêm túc. Đôi khi cũng chỉ việc ngoại tình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, chỉ dùng với bạn thân hoặc hoàn cảnh cực kỳ thân mật. Không nên dùng ở nơi trang trọng. Các cách nói nhẹ nhàng hơn: 'mess around', 'goof off'.

أمثلة

Stop fucking around and do your homework.

Đừng **làm trò linh tinh** nữa, làm bài tập đi.

He always fucks around at work and never finishes anything.

Anh ta lúc nào cũng **làm trò linh tinh** ở chỗ làm và không bao giờ hoàn thành việc gì cả.

If you fuck around, you'll get in trouble.

Nếu bạn **làm trò linh tinh**, sẽ gặp rắc rối đấy.

We've been fucking around all day instead of studying.

Chúng tôi đã **làm trò linh tinh** cả ngày thay vì học.

She found out he was fucking around with someone else.

Cô ấy phát hiện anh ta đang **lăng nhăng** với người khác.

Don't fuck around with my stuff, okay?

Đừng **làm trò linh tinh** với đồ của tôi nhé?