"foul out" بـVietnamese
التعريف
Trong bóng rổ hoặc các môn thể thao tương tự, nếu một cầu thủ mắc quá nhiều lỗi, họ sẽ bị loại khỏi trận đấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ. Không nhầm lẫn với 'phạm lỗi' chỉ một lần vi phạm.
أمثلة
If you foul out, you cannot play for the rest of the game.
Nếu bạn **bị phạm lỗi hết quyền thi đấu**, bạn sẽ không được chơi phần còn lại của trận.
He fouled out after his sixth personal foul.
Anh ấy **bị phạm lỗi hết quyền thi đấu** sau lỗi cá nhân thứ sáu.
Don’t foul out before the final quarter.
Đừng **bị phạm lỗi hết quyền thi đấu** trước hiệp cuối cùng.
She was careful not to foul out early because her team needed her.
Cô ấy cẩn thận không **bị phạm lỗi hết quyền thi đấu** sớm vì đội cần cô ấy.
Our star player might foul out if he’s not careful.
Cầu thủ ngôi sao của chúng ta có thể **bị phạm lỗi hết quyền thi đấu** nếu anh ấy không cẩn thận.
The coach was frustrated when two players fouled out in the third quarter.
Huấn luyện viên rất thất vọng khi hai cầu thủ **bị phạm lỗi hết quyền thi đấu** ở hiệp ba.