"fosters" بـVietnamese
التعريف
Giúp một điều gì đó phát triển, lớn mạnh hoặc tiến bộ hơn, thường bằng cách khuyến khích hoặc hỗ trợ. Thường dùng cho ý tưởng, mối quan hệ hoặc sự thay đổi tích cực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Fosters' mang nghĩa trang trọng, tích cực và thường gặp trong giáo dục, kinh doanh hoặc xã hội (ví dụ: 'foster innovation'). Không dùng để chỉ nhận nuôi trẻ em trong ngữ cảnh này.
أمثلة
Good leadership fosters respect among team members.
Lãnh đạo tốt **thúc đẩy** sự tôn trọng giữa các thành viên trong nhóm.
A healthy environment fosters learning in children.
Môi trường lành mạnh **thúc đẩy** việc học ở trẻ em.
Reading books fosters creativity.
Đọc sách **nuôi dưỡng** sự sáng tạo.
The new manager really fosters open communication in the office.
Quản lý mới thực sự **tạo điều kiện** cho giao tiếp cởi mở trong văn phòng.
Their friendly attitude fosters a welcoming atmosphere for guests.
Thái độ thân thiện của họ **tạo nên** một không khí chào đón cho khách.
Sharing experiences fosters trust between people.
Chia sẻ trải nghiệm **nuôi dưỡng** sự tin tưởng giữa mọi người.