"for show" بـVietnamese
التعريف
'Để trưng bày' nghĩa là một vật hoặc hành động chỉ được dùng để cho người khác xem, gây ấn tượng, chứ không thật sự phục vụ mục đích thực chất hay không chân thành.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để chỉ thứ gì đó không thật tâm; có thể áp dụng cho hành động, cảm xúc hay vật dụng. 'Just for show' thường được hiểu là giả tạo.
أمثلة
They put flowers on the table for show.
Họ đặt hoa lên bàn **để trưng bày**.
His apology was just for show.
Lời xin lỗi của anh ấy chỉ là **để trưng bày** thôi.
The security camera is there for show.
Cái camera an ninh đó chỉ để **trưng bày**.
Do you really like that car or is it just for show?
Bạn thật sự thích chiếc xe đó hay chỉ **để khoe khoang** thôi?
All those smiles seemed for show to me.
Tất cả những nụ cười đó dường như chỉ **để trưng bày** thôi.
He wears expensive watches, but it’s all for show.
Anh ấy đeo đồng hồ đắt tiền, nhưng tất cả chỉ là **để trưng bày**.