اكتب أي كلمة!

"for safekeeping" بـVietnamese

để giữ an toàn

التعريف

Nếu bạn đưa thứ gì đó cho ai đó để giữ an toàn, tức là bạn tin tưởng họ sẽ bảo quản và giữ an toàn cho vật đó trong một thời gian nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt này trung tính, lịch sự, dùng được cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Thường đi cùng các động từ như 'để', 'giữ', 'giao'. Khác với 'lưu trữ', nhấn mạnh sự tin tưởng và an toàn.

أمثلة

I gave my passport to the hotel desk for safekeeping.

Tôi đã đưa hộ chiếu cho quầy lễ tân **để giữ an toàn**.

Please keep this money for safekeeping.

Làm ơn giữ số tiền này **để giữ an toàn**.

I left my keys with my neighbor for safekeeping.

Tôi để chìa khóa cho hàng xóm **để giữ an toàn**.

She asked me to hold her jewelry for safekeeping while she was away.

Cô ấy nhờ tôi giữ đồ trang sức **để giữ an toàn** khi cô ấy đi vắng.

They put their documents in the hotel safe for safekeeping.

Họ để tài liệu vào két sắt khách sạn **để giữ an toàn**.

Can I leave this package with you for safekeeping until I get back?

Tôi có thể gửi gói đồ này cho bạn **để giữ an toàn** đến khi tôi quay lại không?