"for hours on end" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc gì đó diễn ra liên tục, kéo dài nhiều giờ không ngừng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với động từ chỉ hoạt động kéo dài như 'chờ', 'làm việc', 'nói chuyện'. Không dùng cho hành động ngắn hay gián đoạn.
أمثلة
He played video games for hours on end.
Anh ấy chơi game **hàng giờ liền**.
She waited for hours on end at the airport.
Cô ấy đã chờ ở sân bay **hàng giờ liền**.
The children laughed for hours on end.
Lũ trẻ đã cười **hàng giờ liền**.
Honestly, we just talked for hours on end about everything.
Thật lòng mà nói, chúng tôi đã nói chuyện về mọi thứ **hàng giờ liền**.
He can binge-watch TV shows for hours on end without moving.
Anh ấy có thể xem phim truyền hình **hàng giờ liền** mà không di chuyển.
The meeting dragged on for hours on end, and everyone was exhausted.
Buổi họp kéo dài **hàng giờ liền**, ai cũng mệt mỏi.