"fold into" بـVietnamese
التعريف
Nhẹ nhàng trộn một chất vào chất khác, thường dùng trong nấu ăn. Cũng có thể nghĩa là thêm cái gì đó vào một nhóm hoặc cấu trúc lớn hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn để chỉ trộn nhẹ nhàng, không dùng lực mạnh như 'mix' hay 'stir.' Bên ngoài nấu ăn, nghĩa là thêm vào hệ thống lớn hơn.
أمثلة
Carefully fold into the egg whites until the mixture is smooth.
Nhẹ nhàng **trộn vào** lòng trắng trứng cho đến khi hỗn hợp mịn.
Add the fruit and fold into the batter.
Thêm trái cây và **trộn nhẹ vào** bột.
You need to fold into the team quickly to feel comfortable.
Bạn cần **hòa nhập** vào đội nhanh để cảm thấy thoải mái.
Just fold into the dry ingredients until you can't see any flour.
Chỉ cần **trộn nhẹ vào** nguyên liệu khô cho đến khi không còn thấy bột nữa.
Her ideas were folded into the final proposal.
Ý tưởng của cô ấy đã được **gộp vào** đề xuất cuối cùng.
We may need to fold into their feedback before launching.
Chúng ta có thể cần **gộp** phản hồi của họ trước khi ra mắt.