"fobbed" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó bị từ chối hoặc bị lảng tránh bằng lời bào chữa, câu trả lời qua loa hoặc thứ không quan trọng thay vì điều họ thực sự muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động 'bị fobbed off', phía sau thường có 'with'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày kiểu Mỹ, mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết.
أمثلة
He fobbed me off with a quick excuse.
Anh ấy **thoái thác** tôi bằng một cái cớ nhanh chóng.
The manager fobbed off the angry customer.
Quản lý đã **thoái thác** vị khách hàng tức giận.
I felt fobbed off when they gave me a useless answer.
Tôi cảm thấy bị **thoái thác** khi họ cho tôi một câu trả lời vô dụng.
Whenever I ask for help, I just get fobbed off with some excuse.
Cứ mỗi lần tôi nhờ giúp, tôi lại bị **thoái thác** bằng một cái cớ nào đó.
They fobbed us off with a cheap replacement instead of fixing the real problem.
Họ **thoái thác** chúng tôi bằng một món thay thế rẻ tiền thay vì sửa đúng vấn đề.
You can't keep getting fobbed off; demand a proper answer.
Bạn không thể cứ mãi bị **thoái thác** thế này; hãy yêu cầu một câu trả lời thỏa đáng.