"flip shit" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ việc ai đó bất ngờ nổi nóng mạnh hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất suồng sã, thô tục; chỉ dùng với bạn thân, tránh sử dụng trong tình huống trang trọng. Mạnh hơn “flip out”.
أمثلة
He flipped shit when he saw the broken window.
Anh ấy đã **nổi điên** khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.
My mom will flip shit if I'm late again.
Nếu tôi lại đi muộn, mẹ tôi sẽ **nổi điên**.
Don't flip shit over a small mistake.
Đừng **nổi điên** chỉ vì một lỗi nhỏ.
He totally flipped shit when he heard the news.
Khi nghe tin đó, anh ấy hoàn toàn **phát cáu dữ dội**.
You don't need to flip shit every time something goes wrong.
Bạn không cần phải **nổi điên** mỗi khi có chuyện xảy ra.
If the kids draw on the walls again, dad's gonna flip shit.
Nếu bọn trẻ lại vẽ lên tường, bố sẽ **nổi điên**.