"fleabag" بـVietnamese
التعريف
'Fleabag' ám chỉ một khách sạn rất bẩn thỉu rẻ tiền, hoặc một con chó dơ bẩn, đầy bọ chét. Thường dùng để nói về nơi chốn hoặc vật gì đó rất không sạch sẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ mang sắc thái thân mật, không trang trọng và thường có ý tiêu cực. Dùng cho khách sạn tồi ('fleabag hotel') hoặc chỉ chó bẩn, đôi khi đùa vui với thú cưng nhưng đa số là phàn nàn hoặc chê bai.
أمثلة
We stayed in a fleabag last night because we had no money.
Tối qua chúng tôi phải ở lại một **khách sạn rẻ tiền bẩn thỉu** vì không có tiền.
That old fleabag keeps barking at everyone.
Con **chó bẩn thỉu** già đó cứ sủa mọi người suốt.
Nobody wants to stay in a fleabag hotel.
Không ai muốn ở một **khách sạn rẻ tiền bẩn thỉu** cả.
Our room was so bad, I called it a total fleabag!
Phòng của chúng tôi tệ đến nỗi tôi gọi nó là một **khách sạn rẻ tiền bẩn thỉu** thực sự!
He's adopted that little fleabag, even though it's always dirty.
Anh ấy nhận nuôi con **chó bẩn thỉu** nhỏ đó mặc dù nó lúc nào cũng dơ bẩn.
Don't worry, this isn't some fleabag place—it's actually really nice inside.
Đừng lo, đây không phải là một **khách sạn rẻ tiền bẩn thỉu** đâu—bên trong thật ra rất đẹp.