"flash through your mind" بـVietnamese
التعريف
Khi một ý nghĩ, hồi ức hoặc hình ảnh bất ngờ xuất hiện thoáng qua trong đầu bạn trong chốc lát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn tả suy nghĩ đến bất ngờ, vụt qua rất nhanh, thường kèm cảm xúc như lo lắng, bất ngờ hoặc nhận ra điều gì đó. Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Suddenly, a memory flashed through my mind.
Bất chợt, một kỷ niệm **lướt qua tâm trí** tôi.
The answer flashed through my mind, but I forgot it right away.
Đáp án **lướt qua đầu** tôi, nhưng tôi quên ngay lập tức.
A strange idea flashed through my mind during class.
Trong lúc học, một ý tưởng lạ **vụt qua đầu** tôi.
As soon as I saw her, the old days flashed through my mind.
Vừa nhìn thấy cô ấy, những ngày xưa **lướt qua tâm trí** tôi.
It flashed through my mind that maybe I had left the stove on.
Tôi **vụt nghĩ** có thể mình đã quên tắt bếp.
Every possible outcome flashed through my mind in that split second.
Chỉ trong tích tắc, mọi khả năng **lướt qua tâm trí** tôi.