اكتب أي كلمة!

"flappy" بـVietnamese

lỏng lẻophấp phới

التعريف

Mô tả thứ gì đó di chuyển hay rung lắc lỏng lẻo, thường là cánh, vải hoặc bộ phận nào đó đập qua lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường miêu tả cánh động vật, ống tay áo rộng hoặc vải; không dùng cho người trừ khi mang tính hài hước. Mang tính miêu tả, ít trang trọng.

أمثلة

The bird has flappy wings.

Con chim đó có đôi cánh **lỏng lẻo**.

Her jacket has big, flappy sleeves.

Áo khoác của cô ấy có ống tay **lỏng lẻo** rất lớn.

The flag looked flappy in the wind.

Lá cờ trông **phấp phới** trong gió.

Those old sandals feel so flappy when I walk.

Đôi dép cũ đó đi cảm giác rất **lỏng lẻo**.

The puppy's ears are so flappy and cute!

Tai của chú cún con đó rất **lỏng lẻo** và dễ thương!

Don’t wear that flappy hat on a windy day!

Đừng đội cái mũ **lỏng lẻo** đó vào ngày gió nhé!