"flag up" بـVietnamese
التعريف
Khi muốn mọi người chú ý hoặc bàn luận về vấn đề, rủi ro hoặc điểm quan trọng nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, báo cáo; ví dụ như 'flag up a risk' có nghĩa là chỉ ra rủi ro. Không dùng cho nghĩa cờ thật.
أمثلة
I want to flag up a problem with the new system.
Tôi muốn **lưu ý** một vấn đề với hệ thống mới.
Please flag up any errors you notice in the document.
Vui lòng **lưu ý** bất kỳ lỗi nào bạn thấy trong tài liệu.
The report flagged up several safety issues.
Báo cáo đã **nêu ra** một số vấn đề an toàn.
If you notice anything strange, just flag it up immediately.
Nếu bạn phát hiện điều gì lạ, hãy **lưu ý** ngay lập tức.
They always flag up any risks before starting a project.
Họ luôn **lưu ý** về các rủi ro trước khi bắt đầu dự án.
Could you flag up these points at the meeting tomorrow?
Bạn có thể **nêu ra** các điểm này trong cuộc họp ngày mai không?