اكتب أي كلمة!

"fire sale" بـVietnamese

bán tháobán phá giá khẩn cấp

التعريف

'Bán tháo' là khi hàng hóa hoặc tài sản được bán rất nhanh với giá rất thấp, thường do khẩn cấp hoặc gặp khó khăn tài chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Fire sale' là từ thông tục; ban đầu dùng cho bán hàng sau cháy, nay chỉ mọi đợt xả hàng giá rẻ, khẩn cấp. Dùng cho doanh nghiệp, đội thể thao, tài sản...

أمثلة

The store is having a fire sale to get rid of old stock.

Cửa hàng đang tổ chức **bán tháo** để xả hết hàng tồn.

After the fire, they held a fire sale and sold everything cheaply.

Sau vụ cháy, họ đã tổ chức **bán tháo** và bán mọi thứ với giá rẻ.

We bought a couch at a fire sale last weekend.

Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa trong **bán tháo** cuối tuần trước.

The company is doing a fire sale of its assets to avoid bankruptcy.

Công ty đang **bán tháo** tài sản để tránh phá sản.

When the team traded away all their stars, fans joked it was a fire sale.

Khi đội bóng chuyển nhượng hết các ngôi sao, fan đùa đó là **bán tháo**.

If they announce a fire sale tomorrow, everything will go fast and cheap.

Nếu họ thông báo **bán tháo** vào ngày mai, mọi thứ sẽ được bán rất nhanh và rẻ.