اكتب أي كلمة!

"fire on all cylinders" بـVietnamese

hoạt động hết công suấtphát huy tối đa khả năng

التعريف

Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó vận hành, làm việc với mọi khả năng và nỗ lực, đạt hiệu suất cao nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tích cực, mô tả cá nhân hay tập thể hoạt động hết mức. Gần nghĩa với 'go all out'.

أمثلة

When our team is firing on all cylinders, we win every match.

Khi đội của chúng tôi **hoạt động hết công suất**, chúng tôi thắng mọi trận đấu.

The company is firing on all cylinders this year with record sales.

Năm nay công ty đang **hoạt động hết công suất** với doanh số kỷ lục.

She studied hard and was firing on all cylinders during the exam.

Cô ấy đã học rất chăm chỉ và **hoạt động hết công suất** trong kỳ thi.

After a cup of coffee, I’m finally firing on all cylinders.

Sau một cốc cà phê, cuối cùng tôi cũng **hoạt động hết công suất**.

If we want to finish this project on time, everyone needs to fire on all cylinders.

Nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án đúng hạn, mọi người cần **hoạt động hết công suất**.

Their new phone launch showed the company firing on all cylinders—innovation, marketing, and service were all top-notch.

Sự ra mắt điện thoại mới cho thấy công ty đang **hoạt động hết công suất**—từ đổi mới, tiếp thị đến dịch vụ đều rất xuất sắc.