اكتب أي كلمة!

"fini" بـVietnamese

xongtiêu đời (thân mật)

التعريف

'Fini' là cách nói thân mật chỉ cái gì đó đã hoàn toàn kết thúc, bị hỏng hoặc không còn hy vọng nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật để nhấn mạnh sự kết thúc hay thất bại hoàn toàn, như 'You're fini!' nghĩa là 'Bạn tiêu rồi!'.

أمثلة

After three mistakes in a row, the coach said, "You're fini."

Sau ba lần mắc lỗi liên tiếp, huấn luyện viên nói: "Cậu **xong** rồi đấy."

My phone fell in the water. It's fini now.

Điện thoại của tôi rơi xuống nước rồi. Giờ nó **xong** thật rồi.

If we lose this game, we're fini.

Nếu chúng ta thua trận này, chúng ta **tiêu đời** luôn.

You spill coffee on the boss's laptop? Man, you're fini!

Bạn làm đổ cà phê lên laptop của sếp à? Thôi rồi, bạn **tiêu đời**!

Don't worry about my old car—if it breaks down again, it's fini for real this time.

Đừng lo về chiếc xe cũ của tôi—nếu nó hỏng nữa là **xong** thật luôn đó.

He thought he could cheat on the test and not get caught, but when the teacher saw, he knew he was fini.

Cậu ta nghĩ có thể gian lận mà không bị bắt, nhưng khi giáo viên phát hiện thì biết mình **tiêu đời** rồi.