اكتب أي كلمة!

"fill in on" بـVietnamese

cập nhật thông tin chothông báo

التعريف

Cung cấp cho ai đó thông tin cập nhật hoặc cần thiết về một tình huống, sự kiện hoặc chủ đề nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi hỏi hoặc cập nhật ai đó chuyện gì. Đừng nhầm với 'fill in for' (làm thay ai đó).

أمثلة

Can you fill me in on the meeting?

Bạn có thể **cập nhật cho tôi** về cuộc họp được không?

Please fill him in on the changes.

Làm ơn **thông báo cho anh ấy** về các thay đổi.

I'll fill you in on everything you missed.

Tôi sẽ **cập nhật** cho bạn mọi thứ bạn đã bỏ lỡ.

She wasn't there, so I had to fill her in on the latest news.

Cô ấy không ở đó nên tôi phải **cập nhật** cho cô ấy tin tức mới nhất.

Could you fill me in on what happened after I left?

Bạn có thể **cập nhật cho tôi** sau khi tôi rời đi đã xảy ra chuyện gì không?

I'll fill you in on the details later, don't worry.

Tôi sẽ **cập nhật** cho bạn chi tiết sau, đừng lo.