اكتب أي كلمة!

"figure on" بـVietnamese

dự tínhdự địnhtrông chờ

التعريف

Mong đợi hoặc lên kế hoạch cho điều gì đó xảy ra; coi điều đó là một phần trong kế hoạch của mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ khi nói về dự định hoặc trông chờ điều gì trong kế hoạch. Không bị nhầm với 'figure out' (hiểu ra vấn đề).

أمثلة

You can figure on the meeting starting at 10 a.m.

Bạn có thể **dự tính** buổi họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

We didn't figure on so many guests.

Chúng tôi đã không **dự tính** sẽ có nhiều khách như vậy.

Are you figuring on staying for dinner?

Bạn có **dự tính** sẽ ở lại ăn tối không?

Don’t figure on the weather being perfect for the picnic.

Đừng **trông chờ** thời tiết sẽ hoàn hảo cho buổi picnic.

I didn’t figure on running into so much traffic on the way here.

Tôi không **dự tính** sẽ gặp nhiều kẹt xe như vậy trên đường đến đây.

If you’re figuring on staying late, let me know.

Nếu bạn **dự định** ở lại muộn, hãy cho tôi biết nhé.