اكتب أي كلمة!

"fester" بـVietnamese

mưng mủâm ỉ (cảm xúc/vấn đề)

التعريف

Vết thương nếu không chăm sóc có thể mưng mủ. Cảm xúc hay vấn đề nếu để lâu không giải quyết cũng có thể trở nên nghiêm trọng hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'fester' thường dùng cho vết thương, cảm xúc hay vấn đề không được giải quyết và dần trở nên tệ hơn. Không dùng từ này cho việc đồ ăn bị thiu hay hỏng. Hay xuất hiện trong cụm 'let something fester'.

أمثلة

If you don’t clean the cut, it might fester.

Nếu không làm sạch vết cắt, nó có thể **mưng mủ**.

Old wounds can fester if not treated.

Vết thương cũ có thể **mưng mủ** nếu không được điều trị.

Angry feelings can fester inside you.

Cảm giác tức giận có thể **âm ỉ** trong lòng bạn.

Letting small problems fester just makes things worse later.

Nếu để những vấn đề nhỏ **âm ỉ**, sau này chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.

His resentment festered for years before he finally spoke up.

Sự oán giận của anh ấy đã **âm ỉ** nhiều năm trước khi cuối cùng nói ra.

Don’t let mistakes fester — deal with them right away.

Đừng để sai lầm **âm ỉ** — hãy giải quyết ngay lập tức.