"feedwater" بـVietnamese
التعريف
Nước được đưa vào nồi hơi, động cơ hoặc hệ thống tương tự để tạo ra hơi nước hay điều chỉnh nhiệt độ; chủ yếu sử dụng trong nhà máy hoặc nhà máy điện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong kỹ thuật, các ngành công nghiệp hoặc điện lực. Không dùng để chỉ nước uống hay nước sử dụng thông thường; nước cấp phải được xử lý kỹ trước khi đưa vào hệ thống.
أمثلة
The feedwater is heated before entering the boiler.
**Nước cấp** được làm nóng trước khi vào nồi hơi.
Clean feedwater helps prevent damage to the equipment.
**Nước cấp** sạch giúp ngăn ngừa hư hại thiết bị.
Engineers check the feedwater regularly for quality.
Kỹ sư kiểm tra chất lượng **nước cấp** thường xuyên.
If the feedwater is impure, the whole system might break down.
Nếu **nước cấp** bị bẩn, cả hệ thống có thể hỏng.
Modern plants rely on advanced feedwater systems for efficiency.
Các nhà máy hiện đại dựa vào hệ thống **nước cấp** tiên tiến để nâng cao hiệu quả.
Getting the feedwater temperature just right saves a lot of energy.
Điều chỉnh chính xác nhiệt độ **nước cấp** giúp tiết kiệm rất nhiều năng lượng.