اكتب أي كلمة!

"fatten" بـVietnamese

vỗ béolàm béo

التعريف

Khiến cho ai đó hoặc con vật béo lên, thường là cho ăn nhiều hơn; hay dùng trong chăn nuôi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho vật nuôi, ít khi dùng cho người vì mang nghĩa tiêu cực. Có thể dùng ẩn dụ như 'fatten up savings' (làm dày ví tiền).

أمثلة

Farmers fatten their cows before selling them.

Nông dân **vỗ béo** bò trước khi bán.

They want to fatten the chickens for the holidays.

Họ muốn **vỗ béo** gà cho dịp lễ.

He tried to fatten his pet rabbit.

Anh ấy đã cố **vỗ béo** con thỏ cưng của mình.

Many people try to fatten up their wallets before the holidays.

Nhiều người cố **làm dày** ví tiền của mình trước các kỳ nghỉ.

The chef's rich sauces will fatten any meal.

Nước sốt béo ngậy của đầu bếp sẽ **làm béo** bất kỳ món ăn nào.

If you keep feeding him those treats, you'll only fatten him more.

Nếu bạn cứ cho nó ăn những món đó, bạn chỉ **làm nó béo** thêm thôi.