"fade away" بـIndonesian
التعريف
Một điều gì đó trở nên nhạt dần, yếu đi rồi biến mất; thường dùng với âm thanh, màu sắc, cảm xúc hoặc người.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'fade away' thường dùng trong các tình huống giàu cảm xúc hoặc mô tả; thường đi với 'kỷ niệm', 'hy vọng', 'ánh sáng', 'âm nhạc', hay nói về sự mất dần của ai đó. Không dùng khi thứ gì đó biến mất đột ngột.
أمثلة
The music slowly faded away until it was silent.
Âm nhạc từ từ **mờ dần** cho đến khi im lặng.
The colors on the old wall have faded away.
Những màu sắc trên bức tường cũ đã **phai nhạt dần**.
Their laughter began to fade away as the night ended.
Tiếng cười của họ bắt đầu **mờ dần** khi đêm khép lại.
I watched the memories of that day fade away over time.
Tôi đã chứng kiến những ký ức về ngày hôm đó **mờ dần** theo thời gian.
Over the years, his pain finally began to fade away.
Qua nhiều năm, nỗi đau của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu **mờ dần**.
Sometimes friendships just fade away without a reason.
Đôi khi tình bạn chỉ **mờ dần** mà chẳng vì lý do gì.