اكتب أي كلمة!

"eyeful" بـVietnamese

cảnh mãn nhãnvừa mắtngười hấp dẫn

التعريف

Một cảnh vật hoặc người rất thu hút ánh nhìn; cũng chỉ toàn bộ những gì bạn nhìn thấy trong một lần liếc mắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật, hài hước hoặc ngưỡng mộ (‘get an eyeful’ nghĩa là nhìn kỹ hoặc nhìn cho đã mắt). Cẩn thận khi dùng cho người, có thể nghe hơi tán tỉnh.

أمثلة

He got an eyeful of the beautiful sunset.

Anh ấy đã được chiêm ngưỡng một **cảnh mãn nhãn** của hoàng hôn tuyệt đẹp.

One look and I had seen an eyeful.

Chỉ liếc một cái là tôi đã thấy được hết **vừa mắt**.

She is quite an eyeful in that dress.

Cô ấy thật sự là một **người hấp dẫn** trong chiếc váy đó.

Wow, that painting is an absolute eyeful!

Wow, bức tranh đó quả là một **cảnh mãn nhãn**!

Be careful—you might get an eyeful if you walk past that window.

Cẩn thận—bạn có thể **vừa mắt** nếu đi ngang qua cửa sổ đó.

The city comes alive at night—there’s an eyeful everywhere you look.

Thành phố sống động về đêm—đi đâu cũng có **cảnh mãn nhãn**.