"everyman" بـVietnamese
التعريف
Một người bình thường, không nổi bật, đại diện cho số đông trong xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc bàn luận xã hội; có thể áp dụng cho cả nam, nữ, hoặc bất kỳ ai đại diện cho số đông.
أمثلة
He is an everyman in the story, facing normal problems.
Anh ấy là một **người bình thường** trong câu chuyện, đối mặt với những vấn đề quen thuộc.
The movie's main character is an everyman everyone can relate to.
Nhân vật chính của phim là một **người bình thường** mà ai cũng có thể thấy mình trong đó.
An everyman usually represents the public in stories.
Một **người bình thường** thường đại diện cho công chúng trong các câu chuyện.
He's the kind of everyman who just wants a quiet life, nothing fancy.
Anh ấy là kiểu **người bình thường** chỉ mong muốn cuộc sống yên bình, không cầu kỳ.
In interviews, politicians often try to appear as an everyman to win trust.
Trong các cuộc phỏng vấn, chính trị gia thường cố gắng xuất hiện như một **người bình thường** để tạo niềm tin.
You don't need superpowers; being an everyman can be heroic too.
Bạn không cần siêu năng lực; làm một **người bình thường** cũng có thể là anh hùng.