اكتب أي كلمة!

"euthanize" بـVietnamese

an tửlàm cho chết êm ái

التعريف

Kết thúc sự sống của người hoặc động vật một cách nhẹ nhàng, không đau đớn, thường khi họ bị bệnh nặng hoặc không thể cứu chữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế và thú y, hay chỉ việc kết thúc sự sống của động vật. Trang trọng, nhẹ nhàng hơn so với từ thông dụng khác như "giết bỏ". Nên dùng từ này một cách tôn trọng.

أمثلة

The veterinarian decided to euthanize the dog because it was suffering greatly.

Bác sĩ thú y quyết định **an tử** cho chú chó vì nó đang chịu đau đớn nhiều.

Sometimes doctors have to euthanize animals that cannot be cured.

Đôi khi bác sĩ phải **an tử** cho những động vật không thể chữa khỏi.

They chose to euthanize their cat peacefully at home.

Họ đã chọn **an tử** cho con mèo của mình một cách yên bình tại nhà.

It was a tough decision, but in the end, we had to euthanize Max so he wouldn't suffer anymore.

Đó là một quyết định khó khăn nhưng cuối cùng, chúng tôi phải **an tử** cho Max để nó không còn đau đớn nữa.

Shelters sometimes euthanize animals when they can't find them new homes.

Thỉnh thoảng các trại cứu hộ động vật phải **an tử** động vật nếu không tìm được nhà mới cho chúng.

Some countries allow doctors to euthanize terminally ill patients under strict laws.

Một số quốc gia cho phép bác sĩ **an tử** bệnh nhân giai đoạn cuối theo luật nghiêm ngặt.