"erector" بـVietnamese
التعريف
‘Cơ dựng’ là loại cơ giúp phần cơ thể đứng thẳng; ngoài ra, cũng có nghĩa là người hoặc máy lắp dựng các công trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh y học (‘cơ dựng’) hoặc kỹ thuật xây dựng (‘thợ lắp dựng’); không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
He works as a steel erector on construction sites.
Anh ấy làm **thợ lắp dựng** thép tại công trường xây dựng.
Doctors study the erector muscles to understand back problems.
Bác sĩ nghiên cứu các **cơ dựng** để hiểu các vấn đề về lưng.
The erector spinae helps you stand straight.
**Cơ dựng** cột sống giúp bạn đứng thẳng.
He's been an erector for ten years and loves working at tall heights.
Anh ấy đã làm **thợ lắp dựng** 10 năm và rất thích làm việc ở độ cao.
My lower back pain got better after I learned exercises for my erector spinae.
Cơn đau lưng dưới của tôi đã cải thiện sau khi tôi học các bài tập cho **cơ dựng** cột sống.
As an erector, you need to pay close attention to safety every day.
Là một **thợ lắp dựng**, bạn cần chú ý an toàn mỗi ngày.