اكتب أي كلمة!

"erasures" بـVietnamese

vết tẩysự xóa bỏ

التعريف

Dấu vết còn lại khi xóa viết hoặc thông tin; hoặc phần văn bản, thông tin bị xóa đi một cách cố ý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều khi nói về chỉnh sửa tài liệu, vết tẩy trên giấy hoặc xóa thông tin. Ít xuất hiện trong sinh hoạt hàng ngày, chủ yếu dùng trong hoàn cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.

أمثلة

There are several erasures on your answer sheet.

Trên phiếu trả lời của bạn có một vài **vết tẩy**.

I could see the erasures where she changed her answer.

Tôi có thể nhìn thấy **vết tẩy** nơi cô ấy sửa đáp án.

The teacher marked the erasures on my paper.

Giáo viên đã đánh dấu các **vết tẩy** trên bài làm của tôi.

Too many erasures might make your test look suspicious.

Quá nhiều **vết tẩy** có thể làm bài kiểm tra của bạn trông đáng ngờ.

The editor looked for any erasures before approving the old manuscript.

Biên tập viên đã kiểm tra xem có **vết tẩy** nào không trước khi duyệt bản thảo cũ.

Digital erasures can make it hard to figure out what was originally written.

Các **sự xóa bỏ** kỹ thuật số có thể làm cho việc xác định nội dung ban đầu trở nên khó khăn.