اكتب أي كلمة!

"epicentre" بـVietnamese

tâm chấntrung tâm

التعريف

Là điểm trên mặt đất nằm ngay phía trên nơi bắt đầu xảy ra động đất. Ngoài ra, còn chỉ trung tâm của một sự kiện hoặc hoạt động quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Ban đầu là thuật ngữ địa chấn, nhưng hiện dùng mở rộng cho trung tâm của mọi sự kiện, như 'tâm chấn của khủng hoảng'. Có thể thấy cả cách viết 'epicenter' theo tiếng Anh Mỹ.

أمثلة

The epicentre of the earthquake was near the city.

**Tâm chấn** của trận động đất nằm gần thành phố.

Scientists measured the distance from the epicentre to the village.

Các nhà khoa học đã đo khoảng cách từ **tâm chấn** đến làng.

The epicentre was marked on the map in red.

**Tâm chấn** được đánh dấu màu đỏ trên bản đồ.

This city became the epicentre of cultural change in the country.

Thành phố này trở thành **trung tâm** của sự thay đổi văn hóa trong cả nước.

After the flood, the school was at the epicentre of the relief effort.

Sau trận lũ, trường học trở thành **trung tâm** của công tác cứu trợ.

The town found itself at the epicentre of national attention.

Thị trấn này trở thành **trung tâm** của sự chú ý toàn quốc.