"enabling" بـVietnamese
التعريف
'Enabling' có nghĩa là làm cho ai đó hoặc điều gì đó có thể hoặc dễ dàng hơn để thực hiện điều gì đó. Ngoài ra, nó cũng ám chỉ việc vô tình giúp ai đó duy trì thói quen xấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ ('enabling features') lẫn tâm lý học ('enabling bad habits'). Trong tâm lý, nghĩa này thường tiêu cực, ám chỉ việc giúp ai đó tiếp tục thói xấu.
أمثلة
The teacher is enabling her students to succeed.
Giáo viên đang **tạo điều kiện** cho học sinh thành công.
Technology is enabling people to work from home.
Công nghệ đang **cho phép** mọi người làm việc tại nhà.
His support was enabling her to try new things.
Sự hỗ trợ của anh ấy đang **tạo điều kiện** cho cô thử những điều mới.
Sometimes, caring too much can end up enabling bad behavior.
Đôi khi, quan tâm quá mức lại **tạo điều kiện** cho hành vi xấu.
She’s always enabling her brother by excusing his mistakes.
Cô ấy luôn **bao che** cho em trai mình bằng cách biện minh cho những lỗi lầm của cậu ấy.
Enabling notifications will keep you updated on new messages.
**Bật** thông báo sẽ giúp bạn nhận thông tin về tin nhắn mới.