اكتب أي كلمة!

"emergence" بـVietnamese

sự xuất hiệnsự nổi lên

التعريف

Quá trình một điều gì đó bắt đầu xuất hiện, hiện hữu hoặc trở nên quan trọng sau khi chưa được biết đến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường gặp trong khoa học, triết học, kinh doanh. Thường đi kèm "the emergence of...". Không nhầm với 'emergency' (tình huống khẩn cấp). Mô tả quá trình hoặc xu hướng mới dần trở nên rõ ràng.

أمثلة

The emergence of new technology changed our lives.

**Sự xuất hiện** của công nghệ mới đã làm thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Scientists studied the emergence of the disease.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu về **sự xuất hiện** của căn bệnh này.

The emergence of spring brought flowers and warmer weather.

**Sự xuất hiện** của mùa xuân mang đến hoa và thời tiết ấm áp.

We're witnessing the emergence of a new social movement.

Chúng ta đang chứng kiến **sự nổi lên** của một phong trào xã hội mới.

The emergence of online shopping has changed how people buy things.

**Sự xuất hiện** của mua sắm trực tuyến đã thay đổi cách mọi người mua hàng.

His sudden emergence as a leader surprised everyone.

**Sự xuất hiện** đột ngột của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã khiến mọi người bất ngờ.