"embraces" بـVietnamese
التعريف
Ôm ai đó để thể hiện tình cảm, hoặc chủ động chấp nhận ý tưởng, sự thay đổi hay hoàn cảnh mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'embraces' có cả nghĩa ôm ai đó (cảm xúc) và chấp nhận ý tưởng (trừu tượng). 'hug' chỉ dùng cho nghĩa ôm. Phổ biến trong cụm như 'embraces change', 'embraces diversity'.
أمثلة
She embraces her mother before leaving for school.
Trước khi đi học, cô ấy **ôm** mẹ.
He embraces new ideas with enthusiasm.
Anh ấy **đón nhận** những ý tưởng mới với sự hào hứng.
The country embraces diversity.
Đất nước này **đón nhận** sự đa dạng.
She always embraces a challenge.
Cô ấy luôn **đón nhận** thử thách.
The team embraces change rather than fears it.
Đội **đón nhận** sự thay đổi thay vì sợ hãi.
After a long trip, she embraces her friends tightly.
Sau chuyến đi dài, cô ấy **ôm** chặt bạn bè.