"eat for two" بـVietnamese
التعريف
Ăn nhiều như hai người, thường chỉ phụ nữ mang thai ăn cho mình và thai nhi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng vui hoặc để thông cảm với phụ nữ mang thai, cũng có thể nói đùa khi ai đó ăn quá nhiều. Không có nghĩa phải thật sự ăn gấp đôi.
أمثلة
She is pregnant and has to eat for two.
Cô ấy mang thai và phải **ăn cho hai người**.
My doctor said I do not need to eat for two.
Bác sĩ của tôi nói tôi không cần phải **ăn cho hai người**.
Many people think pregnant women should eat for two.
Nhiều người nghĩ phụ nữ mang thai nên **ăn cho hai người**.
Now that I’m pregnant, everyone tells me to eat for two, but I’m not sure that’s healthy.
Giờ tôi có bầu, ai cũng bảo nên **ăn cho hai người**, nhưng tôi không chắc đó có tốt cho sức khỏe không.
"You don’t need to eat for two! Just focus on eating healthy foods," said her nutritionist.
"Bạn không cần **ăn cho hai người** đâu! Chỉ cần ăn những thực phẩm lành mạnh thôi," chuyên gia dinh dưỡng của cô nói.
Stop telling me to eat for two—I’m just craving ice cream!
Đừng bảo tôi **ăn cho hai người** nữa—tôi chỉ thèm kem thôi!