"easy as pie" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả một việc gì đó rất dễ làm, không gặp khó khăn gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự như 'dễ như ăn kẹo' hay 'dễ như chơi'.
أمثلة
This homework was easy as pie.
Bài tập về nhà này **dễ như ăn bánh**.
The exam was easy as pie for her.
Bài kiểm tra này với cô ấy **dễ như chơi**.
Fixing this chair is easy as pie.
Sửa chiếc ghế này **dễ như ăn bánh**.
Honestly, learning to ride a bike was easy as pie for me.
Thật lòng, học đi xe đạp với tôi **dễ như ăn bánh**.
If you know how to use a computer, this software will be easy as pie.
Nếu bạn biết dùng máy tính, phần mềm này sẽ **dễ như ăn bánh**.
Setting up this printer is easy as pie—just follow the instructions.
Cài đặt máy in này **dễ như ăn bánh**—chỉ cần làm theo hướng dẫn.