اكتب أي كلمة!

"easy as falling off a log" بـVietnamese

dễ như ăn cháodễ như chơi

التعريف

Một việc gì đó cực kỳ dễ dàng, gần như không cần nỗ lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Có thể dùng thay cho 'dễ như ăn bánh' hay 'dễ như chơi'.

أمثلة

Setting up this phone is easy as falling off a log.

Cài đặt điện thoại này **dễ như ăn cháo**.

For her, solving this puzzle is easy as falling off a log.

Đối với cô ấy, giải câu đố này **dễ như ăn cháo**.

Learning to ride a bike was easy as falling off a log for me.

Đối với tôi, học đi xe đạp **dễ như chơi**.

"Don't worry, fixing your computer will be easy as falling off a log for Alex."

"Đừng lo, sửa máy tính của bạn đối với Alex **dễ như ăn cháo** thôi."

"Honestly, that exam was easy as falling off a log."

"Thật lòng mà nói, bài kiểm tra đó **dễ như ăn cháo**."

The instructions are so clear, it's easy as falling off a log to follow them.

Các hướng dẫn rất rõ ràng, làm theo chúng **dễ như ăn cháo**.