"dumbing" بـVietnamese
التعريف
Làm cho điều gì đó trở nên đơn giản hoặc ít trí tuệ hơn để nhiều người dễ hiểu hơn, thường khiến chất lượng giảm xuống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Dumbing’ thường xuất hiện trong cụm ‘dumbing down’, mang sắc thái phê phán khi làm mọi thứ quá đơn giản dễ làm mất chất lượng.
أمثلة
The dumbing of the news makes it easier for everyone to understand.
Việc **đơn giản hóa** tin tức giúp ai cũng dễ hiểu hơn.
Dumbing down the exam can hurt students who need a challenge.
**Đơn giản hóa** đề thi có thể gây hại cho những học sinh cần thử thách.
Dumbing the rules helps kids play the game.
**Đơn giản hóa** luật giúp trẻ dễ chơi trò chơi hơn.
Many critics complain about the dumbing of popular movies these days.
Nhiều nhà phê bình than phiền về **đơn giản hóa** trong các bộ phim nổi tiếng hiện nay.
Is the school really dumbing down its lessons, or just making them more accessible?
Liệu trường học có thực sự **đơn giản hóa** bài học không, hay chỉ đang giúp nó dễ tiếp cận hơn?
There's a trend of dumbing things down for social media.
Có xu hướng **đơn giản hóa** mọi thứ cho mạng xã hội.