اكتب أي كلمة!

"drop out of sight" بـVietnamese

biến mất khỏi tầm mắtlặn mất tăm

التعريف

Ai đó hoặc cái gì đó đột nhiên biến mất mà không ai biết họ ở đâu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc kể chuyện, chỉ người cố tình tránh mặt hoặc biến mất hoàn toàn. Không giống như 'drop out' (bỏ học). Có thể đi với 'đột nhiên', 'hoàn toàn'.

أمثلة

After the accident, he dropped out of sight for months.

Sau tai nạn, anh ấy **lặn mất tăm** trong nhiều tháng.

The famous singer suddenly dropped out of sight.

Ca sĩ nổi tiếng bất ngờ **biến mất khỏi tầm mắt**.

After school, my old friend dropped out of sight and we lost contact.

Sau khi học xong, người bạn cũ của tôi **lặn mất tăm** và chúng tôi mất liên lạc.

He owed money and just dropped out of sight overnight.

Anh ấy nợ tiền và chỉ qua một đêm đã **lặn mất tăm**.

My cat dropped out of sight after I opened the door.

Sau khi tôi mở cửa, con mèo của tôi **biến mất khỏi tầm mắt**.

Rumors spread quickly when a politician drops out of sight like that.

Tin đồn lan nhanh khi một chính trị gia **biến mất khỏi tầm mắt** như thế.