اكتب أي كلمة!

"drive insane" بـVietnamese

làm phát điênlàm cho ai phát điên

التعريف

Khiến ai đó cực kỳ bực bội, khó chịu, hoặc cảm thấy như sắp phát điên; thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, không phải nghĩa bệnh lý mà là để nhấn mạnh mức độ bực mình. Dùng phổ biến với tiếng ồn, thói quen khó chịu, lặp lại. Đồng nghĩa với 'drive me crazy', 'make me lose my mind'.

أمثلة

Loud noises at night drive me insane.

Tiếng ồn lớn vào ban đêm **làm tôi phát điên**.

Sometimes, her questions drive me insane.

Đôi khi những câu hỏi của cô ấy **làm tôi phát điên**.

This heat is starting to drive me insane.

Cái nóng này bắt đầu **làm tôi phát điên** rồi.

If I hear that song one more time, it'll drive me insane.

Nếu tôi nghe bài hát đó thêm lần nữa, chắc tôi sẽ **phát điên** mất.

Being stuck in traffic for hours would drive anyone insane.

Bị kẹt xe hàng giờ liền có thể **làm bất cứ ai phát điên**.

All this paperwork is enough to drive me insane.

Tất cả đống giấy tờ này đủ để **làm tôi phát điên**.