اكتب أي كلمة!

"drifters" بـVietnamese

kẻ lang thangngười du mục

التعريف

Những người di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không có nhà hoặc công việc ổn định, thường không ở đâu lâu dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kẻ lang thang' có thể mang sắc thái vừa cảm thông vừa lãng mạn, thường dùng trong văn chương hoặc âm nhạc. Không đồng nghĩa với 'vô gia cư'; nhiều người chọn lối sống này.

أمثلة

Some drifters travel from town to town looking for work.

Một số **kẻ lang thang** đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để tìm việc.

The movie tells the story of two young drifters.

Bộ phim kể về câu chuyện của hai **kẻ lang thang** trẻ.

Many drifters prefer not to settle down in one place.

Nhiều **kẻ lang thang** không thích an cư ở một nơi.

After college, they lived as drifters, exploring new cities every few months.

Sau khi tốt nghiệp đại học, họ sống như những **kẻ lang thang**, vài tháng lại khám phá thành phố mới.

The bar seemed to attract artists, musicians, and all sorts of drifters.

Quán bar này dường như thu hút các nghệ sĩ, nhạc sĩ và đủ loại **kẻ lang thang**.

People called them drifters, but they just loved the freedom of the road.

Mọi người gọi họ là **kẻ lang thang**, nhưng thực ra họ chỉ yêu sự tự do trên những cung đường.