"do your thing" بـVietnamese
التعريف
Một cách thân thiện để khuyến khích ai đó thể hiện bản thân hoặc khả năng của mình một cách tự nhiên, không gò bó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật; hay dùng khi cổ vũ, tạo cảm giác thoải mái cho người khác thể hiện bản thân. Không dùng trong văn viết trang trọng.
أمثلة
Go ahead and do your thing on stage.
Cứ lên đi và **làm điều của bạn** trên sân khấu.
When the music starts, just do your thing.
Khi nhạc lên, chỉ cần **làm điều của bạn** thôi.
Everyone was watching him do his thing at the party.
Mọi người đều nhìn anh ấy **làm điều của mình** ở bữa tiệc.
Don’t worry about us, just do your thing and have fun!
Đừng lo cho bọn mình, hãy **làm điều của bạn** và vui lên nhé!
Whenever she gets a camera, she really does her thing.
Cứ khi nào cô ấy cầm máy ảnh là lại **làm điều của mình** thật sự.
If painting is your passion, then go ahead and do your thing!
Nếu hội họa là đam mê của bạn, thì hãy cứ **làm điều của bạn** đi!