"do you read me" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ dùng trong liên lạc vô tuyến hoặc qua âm thanh để kiểm tra xem người kia có nghe rõ và hiểu bạn không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong quân đội, đài phát thanh hoặc khi kiểm tra âm thanh, không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi dùng ẩn dụ để hỏi ai đó có chú ý không.
أمثلة
Do you read me? Over.
**Bạn nghe rõ tôi không**? Hết.
Control tower, do you read me?
Tháp điều khiển, **bạn nghe rõ tôi không**?
This is Alpha Team, do you read me?
Đây là đội Alpha, **bạn nghe rõ tôi không**?
Hey, do you read me? Your microphone is off.
Này, **bạn nghe rõ tôi không**? Mic của bạn tắt rồi.
Testing, testing… do you read me back there?
Kiểm tra, kiểm tra... **bạn nghe rõ tôi không** phía sau?
Just making sure, do you read me before we start?
Chỉ kiểm tra thôi, **bạn nghe rõ tôi không** trước khi bắt đầu?