اكتب أي كلمة!

"divest" بـVietnamese

thoái vốnbán đitước bỏ

التعريف

Cố ý bán, chuyển nhượng hoặc từ bỏ tài sản, quyền sở hữu hoặc vốn đầu tư của mình; cũng có thể mang nghĩa tước đoạt quyền hoặc tài sản của ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, mang tính trang trọng. 'Divest from' nghĩa là rút vốn. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản vứt hoặc bỏ đi mà không có lý do cụ thể.

أمثلة

The company decided to divest its hotel business.

Công ty đã quyết định **thoái vốn** khỏi mảng kinh doanh khách sạn.

He was divested of his power after the scandal.

Sau vụ bê bối, ông ấy đã bị **tước bỏ** quyền lực.

Many investors chose to divest from the oil industry.

Nhiều nhà đầu tư đã chọn **thoái vốn** khỏi ngành công nghiệp dầu mỏ.

Universities are under pressure to divest from companies that harm the environment.

Các trường đại học đang chịu áp lực phải **thoái vốn** khỏi các công ty gây hại cho môi trường.

She plans to divest herself of most of her shares next year.

Cô ấy dự định sang năm sẽ **bán đi** hầu hết cổ phiếu của mình.

After years of debate, the city finally agreed to divest from fossil fuels.

Sau nhiều năm tranh luận, thành phố cuối cùng đã đồng ý **thoái vốn** khỏi nhiên liệu hóa thạch.