"ditz" بـVietnamese
التعريف
Từ lóng dùng để chỉ một cô gái hay đãng trí, vụng về hoặc hơi ngốc nghếch, thường với ý trêu đùa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này không trang trọng, chủ yếu dùng cho nữ và mang tính đùa cợt nhẹ. Tránh dùng trong văn cảnh nghiêm túc; nếu dùng 'total ditz' nghĩa là cực kỳ đãng trí/ngốc nghếch.
أمثلة
My sister can be such a ditz sometimes.
Chị tôi đôi khi đúng là một **cô nàng ngớ ngẩn**.
Don't be a ditz—pay attention!
Đừng là một **cô nàng ngớ ngẩn**—hãy chú ý vào!
She's a bit of a ditz, but everyone loves her.
Cô ấy hơi **cô gái đãng trí** nhưng ai cũng yêu quý cô ấy.
I locked my keys in the car again—I'm such a ditz.
Tôi lại khóa chìa khóa trong xe—đúng là **cô nàng ngớ ngẩn** mà.
Don't mind her forgetfulness—she's a harmless ditz.
Đừng bận tâm việc cô ấy hay quên—cô ấy chỉ là một **cô nàng ngớ ngẩn** vô hại thôi.
He called me a ditz, but I knew he was just joking.
Anh ấy gọi tôi là **cô nàng ngớ ngẩn**, nhưng tôi biết chỉ là đùa thôi.