اكتب أي كلمة!

"distort" بـVietnamese

làm méo móbóp méo

التعريف

Làm thay đổi hình dạng, âm thanh hoặc ý nghĩa để không còn chính xác hay tự nhiên; hoặc tường thuật một điều gì đó sai lệch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng để chỉ việc thay đổi hình hoặc âm ('làm méo hình ảnh'), hoặc thay đổi thông tin ('bóp méo sự thật'). Đừng nhầm với 'làm phiền' (disturb) hay 'phá huỷ hoàn toàn' (destroy).

أمثلة

The camera lens can distort the picture.

Ống kính máy ảnh có thể **làm méo mó** ảnh chụp.

Loud noises can distort your hearing.

Tiếng ồn lớn có thể **làm méo mó** khả năng nghe của bạn.

Don't distort the facts when you tell your story.

Đừng **bóp méo** sự thật khi kể câu chuyện của bạn.

The funhouse mirrors really distort your reflection.

Gương trong nhà gương thật sự **làm méo mó** hình phản chiếu của bạn.

He tends to distort what happened to make himself look better.

Anh ấy thường **bóp méo** sự việc để làm mình trông tốt hơn.

The old radio would distort music when the volume was high.

Đài cũ sẽ **làm méo mó** nhạc khi mở âm lượng to.