اكتب أي كلمة!

"dislocate" بـVietnamese

trật khớplàm lệch vị trí

التعريف

Làm cho xương hoặc khớp lệch ra khỏi vị trí bình thường do tác động mạnh. Cũng có thể chỉ việc di chuyển một vật khỏi vị trí vốn có.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong y tế với các bộ phận như vai, đầu gối. Không dùng nhầm với 'break' (gãy xương) hay 'sprain' (bong gân). Thỉnh thoảng có nghĩa bóng.

أمثلة

Did you dislocate your shoulder while playing?

Bạn có **trật khớp** vai khi chơi không?

He managed to dislocate his knee in the accident.

Anh ấy đã **trật khớp** gối trong tai nạn đó.

Try not to dislocate any bones while skating.

Cố gắng đừng **trật khớp** xương nào khi trượt patin nhé.

I think I might have dislocated my finger playing basketball.

Tôi nghĩ mình đã **trật khớp** ngón tay khi chơi bóng rổ.

The impact was so strong that it actually dislocated the steering wheel.

Cú va chạm mạnh đến mức khiến vô-lăng bị **lệch khỏi vị trí**.

She didn’t break it, but the doctor said she did dislocate her elbow.

Cô ấy không bị gãy, nhưng bác sĩ nói cô ấy đã **trật khớp** khuỷu tay.