اكتب أي كلمة!

"dishonoured" بـVietnamese

bị làm mất danh dựbị từ chối (séc)

التعريف

Bị mất uy tín hoặc danh dự vì hành động đáng xấu hổ, hoặc việc ngân hàng từ chối thanh toán séc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc lịch sử. 'dishonoured cheque' là séc bị từ chối; 'dishonoured family' là mất danh dự gia đình. Không nhầm với 'dishonest' (không trung thực).

أمثلة

His actions dishonoured the whole team.

Hành động của anh ấy đã làm cả đội **mất danh dự**.

The bank dishonoured his cheque.

Ngân hàng đã **từ chối** séc của anh ấy.

She felt dishonoured after the insult.

Sau khi bị xúc phạm, cô ấy cảm thấy mình đã bị **mất danh dự**.

My family's name was dishonoured, and we've never really recovered.

Tên gia đình tôi đã bị **làm mất danh dự**, và chúng tôi chưa bao giờ thực sự vượt qua được.

If a cheque is dishonoured, you might have to pay extra fees.

Nếu một séc bị **từ chối**, bạn có thể phải trả thêm phí.

He apologized for what he had dishonoured in the past.

Anh ấy đã xin lỗi về những gì mình đã **làm mất danh dự** trong quá khứ.