اكتب أي كلمة!

"discordance" بـVietnamese

sự bất hòasự không phù hợp

التعريف

Khi hai hay nhiều người, ý kiến hoặc vật không phù hợp hoặc không hòa hợp với nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản khoa học, pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'sự bất đồng' hoặc 'xung đột' thay vì từ này.

أمثلة

There is discordance between the two reports.

Có **sự bất hòa** giữa hai báo cáo này.

Their opinions showed a clear discordance.

Quan điểm của họ thể hiện rõ **sự bất hòa**.

Genetic discordance can lead to health problems.

**Sự bất hòa** di truyền có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

The discordance in their stories made the truth hard to find.

**Sự không phù hợp** trong câu chuyện của họ làm cho sự thật khó được tìm ra.

Scientists were puzzled by the discordance between expected and actual results.

Các nhà khoa học bối rối trước **sự bất hòa** giữa kết quả dự kiến và thực tế.

You can sense a certain discordance in the way the team communicates.

Bạn có thể cảm nhận một **sự bất hòa** nào đó trong cách nhóm giao tiếp.