"dirty laundry" بـVietnamese
التعريف
Chỉ quần áo cần phải giặt. Nghĩa bóng, chỉ những bí mật đáng xấu hổ hoặc vấn đề cá nhân mà người ta không muốn tiết lộ công khai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng theo nghĩa đen để chỉ quần áo bẩn, nghĩa bóng là nói về bí mật không muốn cho ai biết. Thường gặp trong cụm 'air your dirty laundry', nghĩa là phơi bày chuyện riêng tư.
أمثلة
The basket is full of dirty laundry.
Giỏ đầy **quần áo bẩn**.
I need to wash my dirty laundry today.
Hôm nay tôi cần giặt **quần áo bẩn**.
She doesn’t like people seeing her dirty laundry.
Cô ấy không thích người khác nhìn thấy **bí mật xấu hổ** của mình.
Let's not air our dirty laundry in front of everyone.
Đừng phơi bày **bí mật xấu hổ** của chúng ta trước mặt mọi người.
He warned her not to share the family's dirty laundry online.
Anh ấy đã cảnh báo cô đừng chia sẻ **bí mật xấu hổ** của gia đình lên mạng.
They had an argument, but kept their dirty laundry private.
Họ đã tranh cãi nhưng giữ **bí mật xấu hổ** của mình trong riêng tư.