اكتب أي كلمة!

"dip a toe into" بـVietnamese

thử làm quenthử trải nghiệm chút

التعريف

Bắt đầu thử một điều gì đó mới mẻ hoặc chưa quen thuộc một cách thận trọng, chưa dấn thân hoàn toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính giao tiếp thân mật, hay dùng khi nói về việc bắt đầu sở thích, công việc mới, còn dè dặt. Không dùng với nghĩa đen.

أمثلة

I want to dip a toe into painting before buying a lot of supplies.

Mình muốn **thử làm quen** với hội họa trước khi mua nhiều dụng cụ.

Maria decided to dip a toe into yoga with a beginner class.

Maria quyết định **thử làm quen** yoga với lớp cho người mới bắt đầu.

They want to dip a toe into volunteering before making a big commitment.

Họ muốn **thử làm quen** với hoạt động tình nguyện trước khi cam kết lớn.

I'm not sure about mountain climbing, but I'll dip a toe into it this weekend.

Mình chưa chắc về việc leo núi, nhưng cuối tuần này sẽ **thử làm quen**.

Before switching careers, it's smart to dip a toe into the new field.

Trước khi đổi nghề, thông minh là nên **thử làm quen** với lĩnh vực mới trước.

You don't have to go all in—just dip a toe into online learning and see how it goes.

Bạn không cần phải dấn thân hết mức—chỉ cần **thử làm quen** học online rồi xem sao.