اكتب أي كلمة!

"digitize" بـVietnamese

số hóa

التعريف

Chuyển đổi thông tin, hình ảnh hoặc tài liệu sang định dạng kỹ thuật số để lưu trữ hoặc xử lý bằng máy tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, CNTT, lưu trữ. Không dùng cho người, chỉ dùng cho việc chuyển đổi từ dạng vật lý sang kỹ thuật số. Kết hợp với 'tài liệu', 'ảnh', 'lưu trữ'.

أمثلة

We digitize old photos to save them on the computer.

Chúng tôi **số hóa** những bức ảnh cũ để lưu vào máy tính.

The company will digitize all paper records next year.

Công ty sẽ **số hóa** tất cả hồ sơ giấy vào năm tới.

Libraries often digitize books to make them available online.

Thư viện thường **số hóa** sách để đưa lên mạng.

They spent months trying to digitize rare music from old tapes.

Họ đã mất nhiều tháng để **số hóa** những bản nhạc hiếm từ băng cũ.

Most museums want to digitize their collections for public access.

Hầu hết các bảo tàng muốn **số hóa** bộ sưu tập để mọi người cùng xem.

If we digitize these documents now, we’ll never lose them again.

Nếu chúng ta **số hóa** các tài liệu này ngay bây giờ, sẽ không bao giờ làm mất chúng nữa.