اكتب أي كلمة!

"devil in disguise" بـVietnamese

ác quỷ đội lốt người

التعريف

Chỉ người nhìn bên ngoài thì tốt bụng nhưng thực chất lại xấu xa hoặc có ý đồ xấu. Đừng đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi cảnh báo về người bề ngoài dễ mến nhưng thực chất nguy hiểm hoặc lừa đảo. Tương tự như 'wolf in sheep's clothing' trong tiếng Anh.

أمثلة

Everyone liked the new teacher, but he turned out to be a devil in disguise.

Ai cũng thích giáo viên mới, nhưng hóa ra ông ấy là một **ác quỷ đội lốt người**.

Don't trust him so easily; he could be a devil in disguise.

Đừng dễ tin anh ta; có thể là một **ác quỷ đội lốt người** đấy.

Anna seemed so friendly, but she was a devil in disguise.

Anna trông có vẻ thân thiện, nhưng thực ra cô ấy là một **ác quỷ đội lốt người**.

He acts so nice when the boss is around, but honestly, he's a devil in disguise.

Anh ta cư xử rất tốt khi sếp ở đó, nhưng thực ra anh ấy là một **ác quỷ đội lốt người**.

Be careful who you trust. Sometimes the nicest people are just a devil in disguise.

Hãy cẩn thận với người bạn tin tưởng. Đôi khi những người tử tế nhất lại là **ác quỷ đội lốt người**.

She played the victim, but she was really a devil in disguise causing all the trouble.

Cô ấy luôn đóng vai nạn nhân, nhưng thực ra lại là **ác quỷ đội lốt người** gây ra mọi rắc rối.